Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "về hưu" (1)
về hưu

Tiếng Anh
Động từretire
Động từretire
Động từretire
Anh ấy về hưu năm ngoái.
He retired last year.
Từ liên quan "về hưu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "về hưu" (1)
Anh ấy về hưu năm ngoái.
He retired last year.
